124
CB
Lucio
31
36
106
108
106
106
111
107
118
108
108
121
121
117
117
115
115
121
Tốc độ
116
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
124
Thể chất
122
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
122
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
115
Kèm người
124
Lấy bóng
124
Cắt bóng
126
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
125
Thể lực
179
Quyết đoán
121
Nhảy
121
Bình tĩnh
121
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé