117
CB
Lucio
29
27
104
103
101
101
105
103
111
103
103
114
114
110
110
109
109
114
Tốc độ
112
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
89
Lực sút
112
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
92
Sút xoáy
89
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
107
Kèm người
118
Lấy bóng
113
Cắt bóng
118
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé