121
CB
G. Chiellini
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
121
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
103
102
102
102
108
103
116
105
105
118
118
114
114
112
112
118
Tốc độ
109
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
120
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
106
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
98
Chuyền dài
120
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
120
Phản ứng
111
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
115
Quyết đoán
120
Nhảy
119
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández