122
CB
G. Chiellini
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
122
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
44
110
108
108
108
112
109
118
110
110
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
107
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
91
Chọn vị trí
109
Vô lê
119
Penalty
87
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
122
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
122
Phản ứng
114
Kèm người
122
Lấy bóng
122
Cắt bóng
121
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
122
Thể lực
117
Quyết đoán
121
Nhảy
121
Bình tĩnh
118
TM đổ người
37
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández