73
CB
G. Chiellini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
73
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
9
49
47
47
47
52
47
64
49
49
70
70
64
64
62
62
70
Tốc độ
56
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
49
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
29
Lực sút
69
Sút xa
43
Chọn vị trí
24
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
27
Sút xoáy
53
Rê bóng
50
Giữ bóng
48
Khéo léo
42
Thăng bằng
50
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
80
Thể lực
55
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
1
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández