120
CB
G. Chiellini
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
120
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
103
102
101
101
107
102
114
103
103
117
117
113
113
111
111
117
Tốc độ
109
Sút
92
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
119
Thể chất
117
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
118
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
121
Phản ứng
109
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
121
Nhảy
119
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard