120
ST
C. Pizarro
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
120
CF
119
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
117
116
114
114
108
115
93
113
113
89
89
91
91
94
94
89
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
100
Chọn vị trí
121
Vô lê
120
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
115
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández