80
ST
Iñaki Williams
13
19
77
78
78
78
69
77
55
77
77
49
49
55
55
59
59
49
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
32
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
47
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
40
Phản ứng
76
Kèm người
26
Lấy bóng
36
Cắt bóng
19
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
84
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández