74
RM
Iñaki Williams
8
17
72
71
71
71
65
70
56
71
71
53
53
56
56
58
58
53
Tốc độ
80
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
33
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
73
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández