116
RW
Iñaki Williams
28
26
113
113
113
113
104
111
90
112
112
85
85
90
90
94
94
85
Tốc độ
118
Sút
111
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
111
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
101
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
118
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard