97
RW
Iñaki Williams
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Williams
RW
97
ST
98
RM
97
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
95
94
94
94
88
92
79
94
94
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
65
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
60
Lấy bóng
72
Cắt bóng
57
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
108
Bình tĩnh
92
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández