81
CDM
I. Gueye
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
81
CM
76
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
66
69
68
68
73
70
78
70
70
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
73
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
73
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
47
Lực sút
77
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
29
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
40
Sút xoáy
30
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
79
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2026 |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández