106
CDM
I. Gueye
23
23
92
94
93
93
99
96
103
95
95
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
105
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
78
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
68
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2026 |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández