92
CDM
I. Gueye
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
92
CM
86
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
76
79
78
78
83
79
89
80
80
89
89
88
88
88
88
89
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
58
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
32
Penalty
54
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
82
Đá phạt
66
Sút xoáy
56
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
78
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2026 |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández