121
CDM
I. Gueye
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
121
CM
119
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
109
112
111
111
116
113
118
112
112
117
117
116
116
116
116
117
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
119
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
98
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
85
Penalty
91
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
96
Chuyền dài
115
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
119
Phản ứng
120
Kèm người
119
Lấy bóng
124
Cắt bóng
123
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
124
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2026 |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández