117
LB
Javi Galán
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
117
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
103
107
109
109
110
109
112
111
111
111
110
114
114
114
114
111
Tốc độ
116
Sút
93
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
99
Chọn vị trí
108
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
118
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
99
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2026~2026 |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández