92
LB
Javi Galán
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
92
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
80
83
84
84
85
83
87
86
86
87
87
89
89
89
89
87
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
64
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
78
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2026~2026 |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández