91
LB
Javi Galán
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
91
LWB
92
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
79
82
84
84
84
83
87
86
86
86
86
88
88
89
89
86
Tốc độ
89
Sút
67
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
87
Thể chất
80
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
62
Lực sút
82
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
60
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
74
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2026~2026 |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández