69
LB
Javi Galán
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
69
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
65
63
66
65
65
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
68
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
44
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
59
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2026~2026 |
Osasuna
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández