100
GK
A. Areola
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
100
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
44
46
45
45
49
49
49
47
47
48
48
46
46
46
46
48
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
30
Lực sút
42
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
33
Penalty
45
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
32
Chuyền dài
48
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
26
Giữ bóng
37
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
91
Thể lực
46
Quyết đoán
45
Nhảy
90
Bình tĩnh
75
TM đổ người
102
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández