93
GK
A. Areola
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
93
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
90
49
50
49
49
54
53
51
51
51
47
46
46
46
47
47
47
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
93
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
36
Lực sút
69
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
34
Penalty
42
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
37
Chuyền dài
68
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
33
Giữ bóng
39
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
31
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
90
Thể lực
53
Quyết đoán
43
Nhảy
87
Bình tĩnh
76
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos