83
GK
A. Areola
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
83
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
36
37
37
37
40
40
38
39
39
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
83
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
25
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
31
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
26
Chuyền dài
41
Đá phạt
23
Sút xoáy
23
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
79
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
42
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos