85
GK
A. Areola
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
85
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
38
39
39
39
42
42
40
41
41
38
38
37
37
38
38
38
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
85
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
27
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
26
Vô lê
25
Penalty
33
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
28
Chuyền dài
43
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
81
Kèm người
22
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
44
Quyết đoán
34
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
82
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández