115
ST
Y. En-Nesyri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
115
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
112
110
107
107
100
107
87
105
105
84
84
86
86
88
88
84
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
117
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández