93
ST
Y. En-Nesyri
18
34
90
87
85
85
79
84
67
84
84
65
65
66
66
68
68
65
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
49
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
52
Phản ứng
90
Kèm người
42
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
99
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard