80
ST
Y. En-Nesyri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
80
LW
77
192cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
77
76
74
74
65
73
54
72
72
51
51
56
56
57
57
51
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
59
Rê bóng
77
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
53
Đá phạt
54
Sút xoáy
47
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
51
Phản ứng
77
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
38
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
71
Thể lực
65
Quyết đoán
44
Nhảy
82
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández