73
ST
Y. En-Nesyri
8
16
70
66
64
64
58
63
48
63
63
46
46
47
47
49
49
46
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
31
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
64
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
49
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
44
Phản ứng
73
Kèm người
24
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández