118
CAM
M. Rogers
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Rogers
CAM
118
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
112
115
114
114
112
115
103
114
114
99
98
101
101
104
104
99
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
91
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
blackpool
|
|
| 2023~2024 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Manchester City
|
|
| 2021~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández