100
CAM
M. Rogers
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Rogers
CAM
100
LM
100
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
95
97
96
96
97
97
91
97
97
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
blackpool
|
|
| 2023~2024 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Manchester City
|
|
| 2021~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández