97
CAM
M. Rogers
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Rogers
CAM
97
RM
96
LM
96
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
93
93
93
93
94
88
93
93
84
83
85
85
87
87
84
Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
blackpool
|
|
| 2023~2024 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Manchester City
|
|
| 2021~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández