114
CAM
M. Rogers
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Rogers
CAM
114
LM
114
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
108
111
111
111
108
111
100
111
111
95
95
98
98
101
101
95
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
87
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
108
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
blackpool
|
|
| 2023~2024 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Manchester City
|
|
| 2021~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández