80
RW
Suso
14
21
71
76
77
77
71
77
54
77
77
42
42
53
53
58
58
42
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
33
Thể chất
52
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
49
Lấy bóng
25
Cắt bóng
22
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
54
Thể lực
73
Quyết đoán
25
Nhảy
49
Bình tĩnh
72
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard