92
RW
Suso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suso
RW
92
CAM
92
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
82
87
89
89
82
89
62
88
88
48
48
60
60
66
66
48
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
35
Thể chất
66
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
28
Cắt bóng
22
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
47
Nhảy
61
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard