68
RM
Suso
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suso
RM
68
CAM
69
RW
69
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
65
66
66
61
66
46
65
65
36
36
43
43
47
47
36
Tốc độ
61
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
28
Thể chất
43
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
42
Lấy bóng
20
Cắt bóng
17
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
44
Thể lực
50
Quyết đoán
33
Nhảy
53
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández