69
RM
Suso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suso
RM
69
CAM
70
CM
65
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
63
66
67
67
62
67
46
66
66
36
36
44
44
48
48
36
Tốc độ
61
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
43
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
42
Lấy bóng
20
Cắt bóng
17
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
44
Thể lực
50
Quyết đoán
33
Nhảy
53
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard