92
RM
Suso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suso
RM
92
CAM
93
CM
87
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
84
89
90
90
84
90
67
89
89
57
57
65
65
70
70
57
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
65
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
62
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
73
Bình tĩnh
87
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard