76
LM
S. Kalou
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LM
76
ST
77
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
74
75
74
74
69
74
56
73
73
50
50
54
54
57
57
50
Tốc độ
62
Sút
74
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
42
Thể chất
58
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
79
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
53
Lấy bóng
34
Cắt bóng
33
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
36
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández