80
LM
S. Kalou
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LM
80
ST
81
RM
80
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
78
79
78
78
73
79
60
77
77
54
54
58
58
60
60
54
Tốc độ
66
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
82
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
53
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
39
Nhảy
66
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández