78
LM
S. Kalou
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LM
78
ST
79
RM
78
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
76
77
76
76
72
77
58
75
75
52
52
56
56
59
59
52
Tốc độ
64
Sút
75
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
44
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
79
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
51
Lấy bóng
40
Cắt bóng
35
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
66
Thể lực
63
Quyết đoán
38
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández