79
LM
S. Kalou
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LM
79
ST
80
RM
79
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
77
78
77
77
72
78
59
76
76
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
66
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
87
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
50
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
40
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández