87
ST
L. Muriel
17
16
84
86
84
84
72
83
52
82
82
44
44
53
53
57
57
44
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
71
Rê bóng
89
Phòng thủ
25
Thể chất
71
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
63
Chuyền dài
53
Đá phạt
58
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
24
Lấy bóng
22
Cắt bóng
14
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
48
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 유니오르 FC | |
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2024~2026 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández