69
ST
L. Muriel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Muriel
ST
69
178cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
66
67
67
67
60
67
45
65
65
39
40
43
43
47
47
39
Tốc độ
60
Sút
68
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
25
Thể chất
57
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
79
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
51
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
14
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
64
Thể lực
53
Quyết đoán
44
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 유니오르 FC | |
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2024~2026 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández