91
ST
L. Muriel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Muriel
ST
91
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
88
89
89
89
81
89
66
88
88
60
61
66
66
69
69
60
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
45
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
99
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
34
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
84
Thể lực
81
Quyết đoán
64
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 유니오르 FC | |
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2024~2026 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández