79
ST
L. Muriel
12
21
76
77
76
76
67
75
52
75
75
46
46
52
52
55
55
46
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
67
Rê bóng
80
Phòng thủ
30
Thể chất
68
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
30
Lấy bóng
28
Cắt bóng
21
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
51
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard