102
CM
M. Pessina
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Pessina
CM
102
CAM
102
CF
101
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
96
98
98
98
99
99
93
99
99
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
85
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
102
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
102
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
78
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Spezia
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 | 카타니아 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Lecce
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
AC Monza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández