93
CM
M. Pessina
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Pessina
CM
93
CDM
91
CAM
92
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
36
85
88
87
87
90
89
88
88
88
84
84
86
86
87
87
84
Tốc độ
81
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
78
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Spezia
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 | 카타니아 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Lecce
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
AC Monza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard