100
CM
M. Pessina
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Pessina
CM
100
CF
97
187cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
92
94
93
93
97
95
94
94
94
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
101
Vô lê
68
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
87
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Spezia
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 | 카타니아 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Lecce
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
AC Monza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández