89
CM
M. Pessina
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Pessina
CM
89
CF
86
187cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
81
83
82
82
86
84
86
83
83
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
66
Chuyền dài
86
Đá phạt
66
Sút xoáy
58
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
83
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
71
Thể lực
101
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Spezia
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 | 카타니아 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Lecce
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
AC Monza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard