71
RM
V. Tsygankov
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
RM
71
RW
71
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
64
67
68
68
64
68
54
68
68
45
45
52
52
56
56
45
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
37
Thể chất
54
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
42
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2026 |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández