89
RM
V. Tsygankov
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
LM
89
RM
89
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
80
85
87
87
80
86
68
86
86
58
58
67
67
71
71
58
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
52
Thể chất
63
Tốc độ
91
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
67
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
56
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard