95
RM
V. Tsygankov
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
RM
95
CM
90
CAM
95
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
87
91
92
92
87
92
76
92
92
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
60
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
84
Phản ứng
91
Kèm người
73
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
67
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2026 |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández